English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: constituted

Probably related with:
English Vietnamese
constituted
nhìn nhận ;
constituted
nhìn nhận ;

May be synonymous with:
English English
constituted; established
brought about or set up or accepted; especially long established

May related with:
English Vietnamese
constitute
* ngoại động từ
- cấu tạo, tạo thành
=to constitute someone's happiness+ tạo hạnh phúc cho ai
=twelve months constitute a years+ mười hai tháng (tạo) thành một năm
- thiết lập, thành lập
=to constitute a tribunal+ thiết lập toà án
- chỉ đinh, uỷ nhiệm
=to constitute someone arbitrator+ uỷ nhiệm ai làm trọng tải
=they constituted him president+ ông ta được chỉ đinh làm chủ tịch
!to be strongly constituted
- khoẻ, có thể chất khoẻ
constitution
* danh từ
- hiến pháp
- thể tạng, thể chất
=to have a strong constitution+ có thể chất khoẻ
=to have a delicate constitution+ có thể chất yếu ớt mảnh khảnh
- tính tình, tính khí
- sự thiết lập, sự thành lập, sự tạo thành, sự tổ chức
=the constitution of a cabinet+ sự thành lập một nội các
constitutional
* tính từ
- (thuộc) hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp
=constitutional reform+ sự sửa đổi hiến pháp
- lập hiến
=constitutional government+ chính thể lập hiến
- (thuộc) thể tạng, (thuộc) thể chất
=constitutional weakness+ sự yếu đuối về thể chất
* danh từ
- sự đi dạo, sự đi tản bộ (cho khoẻ người)
=to go for an hour's constitutional+ đi dạo trong một tiếng đồng hồ
constitutive
* tính từ
- cấu thành, lập thành, thành lập tổ chức
=the elements of the human body+ những yếu tố cấu tạo thân thể con người
- cơ bản chủ yếu
self-constituted
* tính từ
- tự ban quyền, tự cho quyền
constituter
- xem constitute
constitutionalism
* danh từ
- chủ nghĩa hợp hiến
constitutionalize
* ngoại động từ
- bắt phải theo hiến pháp; hiến pháp hoá
constitutionally
* phó từ
- căn cứ theo hiến pháp, hợp hiến
constitutively
- xem constitutive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: