English to Vietnamese
Search Query: constables
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
constables
|
đại biểu ;
|
|
constables
|
đại biểu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
constable
|
* danh từ
- cảnh sát, công an =Chief Constable+ cảnh sát trưởng =special constable+ cảnh sát tình nguyện (trong những dịp đặc biệt) - (sử học) nguyên soái; đốc quân, đốc hiệu !to outrun the constable - mang công mắc nợ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
