English to Vietnamese
Search Query: consorted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
consorted
|
quan hệ ;
|
|
consorted
|
quan hệ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
consortism
|
* danh từ
- (sinh học) hiện tượng cộng sinh, hiện tượng quần hợp |
|
prince consort
|
* danh từ
- hoàng phu (tước hiệu ban cho chồng của nữ hoàng đang trị vì) |
|
queen consort
|
* danh từ
- đương kim hoàng hậu (người đang là vợ vua) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
