English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: consoled

Probably related with:
English Vietnamese
consoled
an ủi ;
consoled
an ủi ;

May related with:
English Vietnamese
consolable
* tính từ
- có thể an ủi, có thể giải khuây, có thể làm nguôi được
consolation
* danh từ
- sự an ủi, sự giải khuây
=words of consolation+ những lời an ủi
=consolation prize+ giải thưởng an ủi
console
* ngoại động từ
- an ủi, giải khuây
* danh từ
- (kiến trúc) rầm chìa
consoler
* danh từ
- người an ủi
!baby's consoler
- núm vú cao su (để trẻ em ngậm)
consols
* danh từ số nhiều
- ((viết tắt) của consolidated-annuities) công trái hợp nhất (của chính phủ Anh từ năm 1751)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: