English to Vietnamese
Search Query: consisting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
consisting
|
có ; gồm có ; gồm ;
|
|
consisting
|
gồm có ; gồm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
consistence
|
* danh từ
- độ đặc, độ chắc =oil has greater consistence than water+ dầu đặc hơn nước - (nghĩa bóng) tính vững chắc, tính chắc chắn |
|
consistency
|
* danh từ
- (như) consistence - tính kiên định, tính trước sau như một =there is no consistency in this man+ anh chàng này thiếu kiên định |
|
consistent
|
* tính từ
- đặc, chắc - (+ with) phù hợp, thích hợp =action consistent with the law+ hành động phù hợp với luật pháp =it would not be consistent with my honour to...+ danh dự của tôi không cho phép tôi... - kiên định, trước sau như một =a consistent friend of the working class+ người bạn kiên định của giai cấp công nhân |
|
consistently
|
* phó từ
- (+ with) phù hợp với, thích hợp với - kiên định, trước sau như một |
|
consist (of)
|
- gồm, bao gồm
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
