English to Vietnamese
Search Query: consigned
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
consigned
|
chuyển giao ;
|
|
consigned
|
chuyển giao ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
consignation
|
* danh từ
- sự gửi; sự gửi (hàng) để bán =to the consignation of Mr. X+ gửi cho ông X - tiền gửi ngân hàng - sự trả tiền chính thức cho người được pháp luật chỉ định |
|
consignee
|
* danh từ
- người nhận, người nhận hàng gửi để bán |
|
consigner
|
* danh từ
- người gửi, người gửi hàng gửi để bán |
|
consignment
|
* danh từ
- sự gửi (hàng hoá); sự gửi hàng để bán =goods for consignment to the provinces and abroad+ hàng hoá để gửi đi các tỉnh và nước ngoài =to send someone goods on consignment+ gửi hàng hoá cho người nào bán =your consignment of book has duly come to hand+ chúng tôi đã nhận được sách của ông gửi đến =to the consignment of Mr. X+ gửi ông X =consignment note+ phiếu gửi hàng - gửi hàng để bán |
|
consignable
|
- xem consign
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
