English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: configuring

Probably related with:
English Vietnamese
configuring
cấu hình ;
configuring
cấu hình ;

May related with:
English Vietnamese
configuration
* danh từ
- hình thể, hình dạng
- (thiên văn học) hình thể (các hành tinh...)
configure
* ngoại động từ
- định hình thể, cho một hình dạng
configurator
- (Tech) bộ cấu hình
configurational
- xem configuration
configurationally
- xem configuration
configurative
- xem configuration
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: