English to Vietnamese
Search Query: confessors
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
confessors
|
giáo sĩ dĩ nhiên ; giáo sĩ ;
|
|
confessors
|
giáo sĩ dĩ nhiên ; giáo sĩ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
confessor
|
* danh từ
- giáo sĩ nghe xưng tội - người xưng tội, người thú tội - người thú nhận tôn giáo của mình (trước nguy nan) |
|
confessor
|
ai nhận xưng tội ; giáo sĩ ; xưng tội ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
