English to Vietnamese
Search Query: conductors
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
conductors
|
nhạc trưởng ;
|
|
conductors
|
nhạc trưởng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lightning-conductor
|
-rod) /'laitniɳrɔd/
* danh từ - cột thu lôi |
|
non-conductor
|
* danh từ
- (vật lý) chất không dẫn (nhiệt, điện) |
|
aluminum conductor
|
- (Tech) dây dẫn nhôm
|
|
bare conductor
|
- (Tech) dây dẫn trần
|
|
cable conductor
|
- (Tech) dây cáp
|
|
copper conductor
|
- (Tech) dây dẫn bằng đồng
|
|
electrolytic conductor
|
- (Tech) chất dẫn điện giải
|
|
semi-conductor
|
- (vật lí) chất bán dẫn
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
