English to Vietnamese
Search Query: conducting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
conducting
|
chỉ huy dàn ; chỉ huy ; chỉ đạo ; diễn tập ; dành ; học chỉ huy dàn nhạc ; là tiến hành mớ ; tiến hành ; việc quản ; việc ; điều hành ;
|
|
conducting
|
chỉ huy dàn ; chỉ huy ; chỉ đạo ; diễn tập ; dành ; học chỉ huy dàn nhạc ; là tiến hành mớ ; tiến hành ; việc quản ; việc ; điều hành ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conduct-money
|
* danh từ
- tiền đi đường (cho người làm chứng) |
|
conductance
|
* danh từ
- (vật lý) độ dẫn |
|
conductibility
|
* danh từ
- (vật lý) tính dẫn (nhiệt điện) |
|
conductible
|
* tính từ
- (vật lý) có tính dẫn (nhiệt điện) - (từ hiếm,nghĩa hiếm) có thể bị dẫn |
|
conduction
|
* danh từ
- (vật lý) sự dẫn; tính dẫn - độ dẫn (nhiệt điện) |
|
conductive
|
* tính từ
- (vật lý) dẫn |
|
conductivity
|
* danh từ
- (vật lý) tính dẫn - suất dẫn |
|
good-conduct
|
* tính từ
- có hạnh kiểm tốt =a good-conduct certificate+ giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt |
|
non-conducting
|
-conducting) /'nɔnkən'dʌktiɳ/
* tính từ - (vật lý) không dẫn (nhiệt điện) |
|
safe conduct
|
* danh từ
- giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch...) |
|
safe-conduct
|
* ngoại động từ
- cấp giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm...) - dẫn qua an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch...) |
|
conducting material
|
- (Tech) chất truyền dẫn
|
|
structure-conduct-performance framework
|
- (Econ) Mô hình cơ cấu -thực thi -kết quả.
+ Là biện pháp phân loại và là khuôn khổ cho phân tích kinh tế công nghiệp. Phương pháp truyền thống là tìm ra các yếu tố nhân quả nối các khía cạnh của kinh tế thị trường như SỰ TẬP TRUNG và CÁC HÀNG RÀO CẢN NHẬP NGHÀNH với các yếu tố thực hiện kinh doanh -như QUẢNG CÁO và NGHIÊN CỨU VÀ TRIỂN KHAI - và kết quả hoạt động. |
|
sound-conducting
|
* tính từ
- truyền âm; dẫn âm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
