English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: condoms

Probably related with:
English Vietnamese
condoms
bao cao su có ; bao cao su ; bào cào sù ; chiếc bao cao su ; mẫu bao cao su ; sài bao cao su ;
condoms
bao cao su có ; bao cao su ; bào cào sù ; chiếc bao cao su ; mẫu bao cao su ; sài bao cao su ;

May related with:
English Vietnamese
condom
* danh từ
- bao dương vật (chống thụ thai)
condom
bao cao su ; bcs ; cái bao cao su ; cái bao đâu ; mang bao ư ; ủng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: