English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: concurred

Probably related with:
English Vietnamese
concurred
đồng tình ;
concurred
đồng tình ;

May related with:
English Vietnamese
concur
* nội động từ
- trùng nhau, xảy ra đồng thời
- kết hợp lại, góp vào
=many couses concurred to bring about this revolution+ nhiều nguyên nhân kết hợp lại dẫn đến cuộc cách mạng này
- đồng ý, tán thành, nhất trí
- (toán học) đồng quy
concur
like phát ; nhất trí ; đã đồng ý ; đồng tình như vậy ; đồng tình ; đồng ý ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: