English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: concorde

Probably related with:
English Vietnamese
concorde
quảng trường concorde ;
concorde
quảng trường concorde ;

May related with:
English Vietnamese
concordance
* danh từ
- sự phù hợp
=in concordance with+ phù hợp với
- sách dẫn, mục lục
=verbal concordance+ mục lục theo thứ tự chữ cái
=real concordance+ sách dẫn các đề mục
concordant
* tính từ
- (+ with) hợp với, phù hợp với
- (âm nhạc) hoà âm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: