English to Vietnamese
Search Query: concorde
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
concorde
|
quảng trường concorde ;
|
|
concorde
|
quảng trường concorde ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concordance
|
* danh từ
- sự phù hợp =in concordance with+ phù hợp với - sách dẫn, mục lục =verbal concordance+ mục lục theo thứ tự chữ cái =real concordance+ sách dẫn các đề mục |
|
concordant
|
* tính từ
- (+ with) hợp với, phù hợp với - (âm nhạc) hoà âm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
