English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: concluding

Probably related with:
English Vietnamese
concluding
kết luận ;
concluding
kết luận ;

May be synonymous with:
English English
concluding; final; last; terminal
occurring at or forming an end or termination

May related with:
English Vietnamese
conclude
* động từ
- kết thúc, chấm dứt ((công việc...); bế mạc (phiên họp)
=to conclude a speech+ kết thúc bài nói
- kết luận
- quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp
- ký kết
=to conclude a treaty+ ký kết một bản hiệp ước
concluder
- xem conclude
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: