English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: concertos

Probably related with:
English Vietnamese
concertos
các bản nhạc không lời ;
concertos
các bản nhạc không lời ;

May related with:
English Vietnamese
concerto
* danh từ
- (âm nhạc) côngxectô
=a piano concerto+ một bản côngxectô cho pianô
concerto
bản concerto ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: