English to Vietnamese
Search Query: conceptualizing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
conceptualizing
|
khái niệm hóa ;
|
|
conceptualizing
|
khái niệm hóa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conceptual
|
* tính từ
- thuộc quan niệm, thuộc nhận thức |
|
conceptualism
|
* danh từ
- (triết học) thuyết khái niệm |
|
conceptually
|
- xem conceptual
|
|
conceptus
|
* danh từ
- cái thai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
