English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: conceived

Probably related with:
English Vietnamese
conceived
chịu thai ; cũng được hoài thai ; hoài thai ; hình thành ; khác được sinh ra ; mang thai ; minh ; nghĩ ra ; nghĩ ra được ; nhau ; ra được hình thành ; thai dựng ; thai ghén ; thai ; thiết ; thọ thai ; thụ thai ; tưởng tượng ; tạo ra ; ý tưởng ; được bắt đầu ; được mang thai ; được sinh ra ; được thụ thai ; được xem ; được ấp ủ ; ̃ co ́ thai rô ̀ ;
conceived
chịu thai ; cũng được hoài thai ; hoài thai ; hình thành ; khác được sinh ra ; mang thai ; minh ; nghĩ ra ; nghĩ ra được ; nhau ; ra được hình thành ; thai dựng ; thai ghén ; thai ; thiết ; thọ thai ; thụ thai ; tưởng tượng ; tạo ra ; ý tưởng ; được bắt đầu ; được mang thai ; được sinh ra ; được thụ thai ; được ấp ủ ; ̃ co ;

May related with:
English Vietnamese
conceivability
* danh từ
- tính có thể hiểu được, tính có thể nhận thức được; tính có thể tưởng tượng được
conceivable
* tính từ
- có thể hiểu được, có thể nhận thức được; có thể tưởng tượng được
conceive
* động từ
- nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng
=to conceive a plan+ nghĩ ra một kế hoạch
=I can't conceive how he did it+ tôi không hiểu nó đã làm cái đó thế nào
- (thường), dạng bị động diễn đạt, bày tỏ
=conceived in plain terms+ được bày tỏ bằng những lời lẽ rõ ràng
- thai nghén trong óc; hình thành trong óc
=to conceive an affection foe somebody+ có lòng thương yêu ai
- thụ thai, có mang
conceivableness
- xem conceive
conceivably
* danh từ
- có thể tin được, có thể hình dung được
conceiver
- xem conceive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: