English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: comprised

Probably related with:
English Vietnamese
comprised
bao gồm ; chia ra ; gồm ; này rộng ;
comprised
bao gồm ; chia ra ; gồm ; này rộng ;

May related with:
English Vietnamese
comprise
* ngoại động từ
- gồm có, bao gồm
=this dictionary comprises about 65,000 words+ cuốn tự điển này gồm khoảng 6 vạn rưỡi từ
comprisable
- xem comprise
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: