English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: complimented

Probably related with:
English Vietnamese
complimented
khen ; đó ;
complimented
khen ;

May related with:
English Vietnamese
compliment
* danh từ
- lời khen, lời ca tụng
=to pay (make) a compliment to somebody+ khen ngợi ai; ca tụng ai
- (số nhiều) lời thăm hỏi, lời chúc mừng
=give him my compliments+ xin cho tôi gửi lời thăm hỏi ông ta
=with Mr. X's compliments+ với lời thăm hỏi của ông X, với lòi chào của ông X (công thức viết trên tài liệu gửi cho, trên quà tặng...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) quà tặng, quà biếu, tiền thưởng
!to angle (fish) for compliments
- câu lời khen
!compliments of the season
- lời chúc lễ Nô-en, lời chúc mừng năm mới...
!to return the compliments
- đáp lại lời thăm hỏi; đáp lại lời chúc tụng
- tặng quà lại
* ngoại động từ
- khen ngợi, ca ngợi, ca tụng
=to compliment somebody on something+ khen ngợi ai về cái gì
- (từ cổ,nghĩa cổ) tặng biếu
=to compliment somebody with something+ biếu ai cái gì
compliment
ca tụng đồ biểu diễn ; hỏi thăm ; khen cậu đấy ; khen ngơ ; khen ngợi ; khen ; lời khen ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: