English to Vietnamese
Search Query: complied
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
complied
|
đồng ý ;
|
|
complied
|
đồng ý ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
comply
|
* nội động từ
- tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo =to comply with the rules+ tuân theo luật lệ =to refuse to comply+ từ chối không tuân theo =to comply with a request+ đồng ý làm theo theo lời thỉnh cầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
