English to Vietnamese
Search Query: complexities
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
complexities
|
phức tạp sẽ ; phức tạp ; sự phức tạp ; thêm bất kỳ điều phức tạp nào ; điều phức tạp nhưng ;
|
|
complexities
|
phức tạp sẽ ; phức tạp ; sự phức tạp ; điều phức tạp nhưng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
complexity
|
* danh từ
- sự phức tạp, sự rắc rối - điều phức tạp |
|
complex constant
|
- (Tech) hằng số tạp
|
|
complex ion
|
- (Tech) iông tạp
|
|
complex number
|
- (Tech) số tạp
|
|
complex permittivity
|
- (Tech) hằng số điện môi phức tạp
|
|
conjugate complex number
|
- (Tech) số tạp liên hợp
|
|
industrial complex analysis
|
- (Econ) Phân tích tổ hợp công nghiệp.
+ Một kỹ thuật được sử dụng trong kế hoạch hoá vùng lãnh thổ, nó tập trung vào phân tích mối quan hệ tương tác giữa các hoạt động công nghiệp được thực hiện trên cùng một vùng địa lý. |
|
complexness
|
- xem complex
|
|
oedipus complex
|
* danh từ
- phức cảm ựđip; duc vọng vô ý thức của một đứa bé đối với bố mẹ khác giới tính với nó |
|
persecution complex
|
* danh từ
- chứng phức cảm bị hành hạ (niềm tin điên loạn là mình bị hành hạ) |
|
superiority complex
|
* danh từ
- mặc cảm tự tôn (tự cảm thấy mình giỏi hơn, quan trọng hơn những người khác, mặc dù thực lòng anh ta cảm thấy họ giỏi hơn) - |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
