English to Vietnamese
Search Query: complaints
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
complaints
|
các khiếu nại ; cằn nhằn ; hài lòng ; khiếu nại ; lời phàn nàn ; lời than phiền ; một lời kêu ca ; một sự than vãn ; người than phiền ; những lời than phiền ; những phàn nàn ; nàn ; phàn nàn cả ; phàn nàn gì ; phàn nàn ; than phiền ; tử tế ; vài than phiền ; ý kiến ;
|
|
complaints
|
các khiếu nại ; cằn nhằn ; hài lòng ; khiếu nại ; lời phàn nàn ; lời than phiền ; một lời kêu ca ; một sự than vãn ; người than phiền ; những lời than phiền ; những phàn nàn ; nàn ; phàn nàn cả ; phàn nàn gì ; phàn nàn ; than phiền ; vài than phiền ; ý kiến ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
liver-complaint
|
* danh từ
- bệnh đau gan |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
