English to Vietnamese
Search Query: complaining
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
complaining
|
chê được ; có mà cằn nhằn nữa ; có phàn nàn gì hết ; có phàn nàn ; cằn nhằn nữa ; cằn nhằn ; khiếu nại gì ; kêu ca mới ; kêu ca nữa ; kêu ca ; lải nhải nữa ; muốn phàn nàn ; nói mãi ; nói nữa ; phiền gì ; phàn nàn chuyện ; phàn nàn chuyện đó ; phàn nàn gì ; phàn nàn hết ; phàn nàn làm ; phàn nàn nữa ; phàn nàn tiếng ; phàn nàn về điều ; phàn nàn về điều đó ; phàn nàn ; than khóc nữa ; than phiền nữa ; than phiền rằng ; than phiền ; than vãn ; và phàn nàn ; đang phàn nàn nghĩa ; đòi ;
|
|
complaining
|
chê được ; có mà cằn nhằn nữa ; có phàn nàn gì hết ; có phàn nàn ; cằn nhằn nữa ; cằn nhằn ; hãi ; khiếu nại gì ; kêu ca mới ; kêu ca nữa ; kêu ca ; lải nhải nữa ; muốn phàn nàn ; nói mãi ; nói nữa ; phiền gì ; phàn nàn chuyện ; phàn nàn chuyện đó ; phàn nàn gì ; phàn nàn hết ; phàn nàn làm ; phàn nàn nữa ; phàn nàn tiếng ; phàn nàn về điều ; phàn nàn về điều đó ; phàn nàn ; than khóc nữa ; than phiền nữa ; than phiền rằng ; than phiền ; than vãn ; và phàn nàn ; đang phàn nàn nghĩa ; đòi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
complaining; complaintive
|
expressing pain or dissatisfaction of resentment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
complainant
|
* danh từ
- người thưa kiện |
|
complainer
|
- xem complain
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
