English to Vietnamese
Search Query: competitions
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
competitions
|
cuộc thi như thế ; cuộc thi ; các cuộc thi ; nhiều cuộc thi ; sự cạnh tranh ; đối thủ ;
|
|
competitions
|
cuộc thi như thế ; cuộc thi ; các cuộc thi ; nhiều cuộc thi ; sự cạnh tranh ; đối thủ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
competition
|
* danh từ
- sự cạnh tranh =trade competition between two countries+ sự cạnh tranh thương mại giữa hai nước =to enter into competition+ cạnh tranh nhau - sự tranh giành (địa vị...) - cuộc thi; ((thể dục,thể thao)) cuộc thi đấu, đọ sức =a swimming competition+ cuộc thi bơi =to be in competition with+ cuộc thi đấu với |
|
competitive
|
* tính từ
- cạnh tranh, đua tranh =competitive price+ giá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác) !competitive examination - cuộc thi tuyển |
|
competitiveness
|
* danh từ
- tính cạnh tranh, tính đua tranh |
|
competitively
|
* phó từ
- đủ khả năng cạnh tranh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
