English to Vietnamese
Search Query: compensations
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
compensations
|
bồi thường vậy ;
|
|
compensations
|
bồi thường vậy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
compensate
|
* động từ
- bù, đền bù, bồi thường =to compensate someone for something+ đền bù (bồi thường) cho ai về cái gì - (kỹ thuật) bù |
|
compensation
|
* danh từ
- sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường =to pay compensation to somebody for something+ bồi thường cho ai về cái gì - (kỹ thuật) sự bù |
|
compensative
|
* tính từ
- đền bù, bồi thường - (kỹ thuật) bù |
|
compensator
|
* danh từ
- cơ cấu bù, cái bù =optical compensator+ cái bù quang học =sensivity compensator+ cái bù độ nhạy |
|
compensated
|
- (Tech) được bù trừ, được đền bù
|
|
compensating
|
- (Tech) làm bù trừ
|
|
compensational
|
- xem compensation
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
