English to Vietnamese
Search Query: compasses
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
compasses
|
bị ; la bàn ;
|
|
compasses
|
bị ; la bàn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
compass-plane
|
* danh từ
- bào khum (để bào những mặt lõm) |
|
compass-saw
|
* danh từ
- cưa vanh (để cưa những đường cong) |
|
compass-window
|
* danh từ
- cửa sổ hình bán nguyệt |
|
compassion
|
* danh từ
- lòng thương, lòng trắc ẩn =to have (take) compassion on (upon somebody)+ thương hại ai =to feel compassion for somebody+ cảm thấy thương hại ai =to have no bowel of compassion+ không có tình thương |
|
compassionate
|
* tính từ
- thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn !compassionate allowance - trợ cấp ngoài chế độ !compassionate leave - phép nghỉ cho vì thương tình * ngoại động từ - thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn |
|
compassionateness
|
* danh từ
- lòng thương, lòng trắc ẩn |
|
gyro-compass
|
* danh từ
- la bàn hồi chuyển |
|
scribing-compass
|
* danh từ
- cái com-pa để kẻ trên gỗ |
|
automatic radio compass
|
- (Tech) la bàn vô tuyến tự động
|
|
compass bearing
|
- (Tech) góc phương vị la bàn
|
|
compass deviation
|
- (Tech) lệch la bàn
|
|
compass needle
|
- (Tech) kim la bàn
|
|
compass-card
|
* danh từ
- biểu đồ gió |
|
compass-needle
|
* danh từ
- kim la bàn |
|
compassable
|
- xem compass
|
|
compassionately
|
- xem compassionate
|
|
radio-compass
|
* danh từ
- la bàn vô tuyến |
|
gyro - compass
|
- địa bàn quay
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
