English to Vietnamese
Search Query: comparisons
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
comparisons
|
lên sự so sánh ; những so sánh ; những sự so sánh ; so sánh ; sánh ; sự so sánh ; ta làm phép so sánh ;
|
|
comparisons
|
lên sự so sánh ; những so sánh ; những sự so sánh ; so sánh ; sánh ; sự so sánh ; ta làm phép so sánh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
comparison unit
|
- (Tech) đơn vị so sánh
|
|
coercive comparisons
|
- (Econ) So sánh ép buộc.
+ Sự so sánh giữa các mức lương của những nhóm công nhân khác nhau và được người đại diện của của các nhân viên sử dụng như là sự kiểm chứng về tăng lương. Xem COMPARABILITY. |
|
fair comparisons
|
- (Econ) So sánh công đẳng.
+ So sánh tiền công dựa trên cơ sở cho rằng công nhân làm những công việc gần tương tự như nhau phải được trả cùng mức tiền công. |
|
interpersonal comparisons of utility
|
- (Econ) So sánh độ thoả dụng giữa các cá nhân.
+ Xem WELFARE ECONOMICS. |
|
comparison operator
|
- toán tử liên quan
- Một ký hiệu dùng để xác định mối quan hệ giữa hai giá trị số Kết quả của một tính toán dùng toán tử liên quan là đúng (true) hoặc sai (false) Trong ngôn ngữ vấn đáp, các toán tử liên quan thường được dùng theo một tiêu chuẩn tìm kiếm nhất định |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
