English to Vietnamese
Search Query: commodities
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
commodities
|
các hàng hoá ; cần thiết nhất ; hàng hoá ; hàng hóa ; hàng ; mặt hàng ; những hàng hoá ; những mặt hàng ; đồ đạc ;
|
|
commodities
|
các hàng hoá ; cần thiết nhất ; cần ; hàng hoá ; hàng hóa ; hàng ; mặt hàng ; những hàng hoá ; những mặt hàng ; đồ đạc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
commodity
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- hàng hoá; loại hàng, mặt hàng - (từ cổ,nghĩa cổ) tiện nghi |
|
primary commodities
|
- (Econ) Hàng sơ chế.
|
|
commodate
|
* danh từ
- việc cho mượn không đòi hỏi trả lại |
|
commode
|
* danh từ
- tủ nhiều ngăn, tủ commôt - ghế dùng để tiểu tiện trong phòng ngủ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
