English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: committees

Probably related with:
English Vietnamese
committees
người ủng hộ ; ủy ban ;
committees
người ủng hộ ; ủy ban ;

May related with:
English Vietnamese
committee
* danh từ
- uỷ ban
=executive committee+ uỷ ban chấp hành
=standing committee+ uỷ ban thường trực
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: