English to Vietnamese
Search Query: commemorating
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
commemorating
|
kỷ niệm ; tưởng niệm ;
|
|
commemorating
|
kỷ niệm ; tưởng niệm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
commemorating; commemorative
|
intended as a commemoration
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
commemorate
|
* ngoại động từ
- kỷ niệm, tưởng nhớ =to commemorate a victory+ kỷ niệm chiến thắng - là vật để kỷ niệm |
|
commemoration
|
* danh từ
- sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm, sự tưởng nhớ =in commemoration of+ để kỷ niệm - (tôn giáo) lễ hoài niệm các vị thánh; lễ kỷ niệm một sự việc thiêng liêng - lễ kỷ niệm các người sáng lập trường (đại học Ôc-phớt) |
|
commemorative
|
* tính từ
- để kỷ niệm, để tưởng niệm |
|
commemorator
|
- xem commemorate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
