English to Vietnamese
Search Query: commandos
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
commandos
|
biệt kích ; bọn biệt kích ; lính đặc nhiệm ; đặc nhiệm ;
|
|
commandos
|
biệt kích ; bọn biệt kích ; lính đặc nhiệm ; đặc nhiệm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
commando
|
* danh từ
- lính com-măng-đô; biệt kích, đặc công |
|
commando
|
biệt kích ; huy ; đặc công ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
