English to Vietnamese
Search Query: commanded
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
commanded
|
biểu ; bèn truyền cho ; bèn truyền lịnh cho ; bèn truyền lịnh ; bảo ; cho ; chỉ huy ; chỉ truyền ; chỉ ; có dạy ; có dặn biểu ; có phán ; có truyền cho ; có truyền dạy ; có truyền ; cũng phán dặn ; cũng truyền lịnh nầy cho ; cấm ; dạy biểu ; dạy bảo ; dạy cho ; dạy ; dặn biểu ; dặn bảo ; dặn ngài cho ; dặn vậy ; dặn ; giao ; khiến ; khuyên ; lệnh cho ; lệnh ta ; lệnh ; lịnh của ; lịnh ; lời truyền cho ; mà phán dạy ; mê ̣ nh lê ̣ nh ; mạng lịnh mình đã ; mạng ; ngài dặn ; phán biểu ; phán bảo ; phán dạy ; phán dặn người vậy ; phán dặn người ; phán dặn ta ; phán dặn ; phán ; ra lê ; ra lệnh cho ; ra lệnh ; ra lịnh ; rao bảo cho ; ta dặn ; ta đã phán dặn ; theo lịnh truyền ; theo mạng lịnh ta ; thờ ; truyền ban ; truyền bảo ; truyền cho các ; truyền cho họ ; truyền cho ; truyền dạy cho các ; truyền dạy cho người ; truyền dạy ; truyền dẫn ; truyền dặn ; truyền lịnh cho ; truyền lịnh nầy cho ; truyền lịnh ; truyền mạng lịnh ; truyền ra ; truyền ; trối ; vâng ; điều khiển ; đã biểu ; đã chỉ dạy ; đã dạy bảo ; đã dặn biểu ; đã dặn bảo ; đã dặn các ; đã dặn mình ; đã dặn ; đã phán dặn mình ; đã phán dặn người ; đã phán dặn ta ; đã phán dặn vậy ; đã phán dặn ; đã ra lệnh cho ; đã truyền cho ; đã truyền dạy cho ; đã truyền dặn ; đã truyền lịnh nầy ; đã truyền ; đã truyền điều ; đã ; đơn ; đặt ;
|
|
commanded
|
biểu ; bèn truyền cho ; bèn truyền lịnh cho ; bèn truyền lịnh ; bảo ; chỉ huy ; chỉ truyền ; có dạy ; có dặn biểu ; có phán ; có truyền cho ; có truyền dạy ; có truyền ; cũng phán dặn ; cũng truyền lịnh nầy cho ; cấm tiệt ; cấm ; dạy biểu mọi điều ; dạy biểu ; dạy bảo ; dạy ; dặn biểu ; dặn bảo ; dặn ngài cho ; dặn vậy ; dặn ; giao ; khiến ; khuyên ; lập ; lệnh cho ; lệnh ta ; lệnh ; lịnh của ; lịnh ; lời truyền cho ; mà phán dạy ; mạng lịnh mình đã ; ngài dặn ; phán biểu ; phán bảo ; phán dạy ; phán dặn người vậy ; phán dặn người ; phán dặn ta ; phán dặn ; phán ; ra lê ; ra lệnh cho ; ra lệnh ; ra lịnh ; rao bảo cho ; ta dặn ; ta đã phán dặn ; theo lịnh truyền ; theo mạng lịnh ta ; thờ ; truyền ban ; truyền bảo ; truyền cho các ; truyền cho họ ; truyền cho ; truyền dạy cho các ; truyền dạy cho người ; truyền dạy ; truyền dẫn ; truyền dặn ; truyền lịnh cho ; truyền lịnh nầy cho ; truyền lịnh ; truyền mạng lịnh ; truyền ra ; truyền ; trối ; điều khiển ; đã biểu ; đã chỉ dạy ; đã dạy bảo ; đã dặn biểu ; đã dặn bảo ; đã dặn các ; đã dặn mình ; đã dặn ; đã phán dặn mình ; đã phán dặn người ; đã phán dặn ta ; đã phán dặn vậy ; đã phán dặn ; đã ra lệnh cho ; đã truyền cho ; đã truyền dạy cho ; đã truyền dặn ; đã truyền ; đã truyền điều ; đã ; đơn ; đặt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
command car
|
* danh từ
- (quân sự) xe của sĩ quan chỉ huy - xe com-măng-ca |
|
commandant
|
* danh từ
- sĩ quan chỉ huy (pháo đài...) |
|
commandeer
|
* ngoại động từ
- trưng dụng cho quân đội |
|
commander
|
* danh từ
- người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy =the commander of an operation+ người chỉ huy cuộc hành quân - (kỹ thuật) cái vồ lớn |
|
commanding
|
* tính từ
- chỉ huy; điều khiển =commanding officer+ sĩ quan chỉ huy - oai vệ, uy nghi - cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi...) |
|
commandment
|
* danh từ
- điều răn, lời dạy bảo !the ten commandments - mười điều răn của Chúa !eleventh commandments -(đùa cợt) lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa) |
|
self-command
|
* danh từ
- sự tự chủ, sự tự kiềm chế |
|
alternative command
|
- (Tech) lệnh thay thế
|
|
batch command
|
- (Tech) lệnh theo lô
|
|
chain command
|
- (Tech) lệnh chuỗi
|
|
command character
|
- (Tech) ký tự lệnh
|
|
command line
|
- (Tech) hàng lệnh, dòng điều khiển
|
|
command list
|
- (Tech) bảng kê lệnh
|
|
command menu
|
- (Tech) đơn chọn lệnh
|
|
command-driven software
|
- (Tech) nhu liệu theo lệnh
|
|
computer-generated command
|
- (Tech) lệnh tạo bằng máy điện toán
|
|
copy command
|
- (Tech) lệnh sao chép
|
|
display command
|
- (Tech) lệnh hiển thi
|
|
embedded command
|
- (Tech) lệnh gài trong
|
|
external command
|
- (Tech) lệnh ngoài
|
|
format command
|
- (Tech) lệnh định khuôn dạng
|
|
graph command
|
- (Tech) lệnh đồ thị
|
|
guarded command
|
- (Tech) lệnh bảo vệ
|
|
command economy
|
- (Econ) Nền kinh tế chỉ huy.
+ Xem PLANNED ECONOMY. |
|
commandingness
|
- xem commanding
|
|
second in command
|
* danh từ
- người phó (dưới cấp chỉ huy cao nhất ) |
|
second-in-command
|
* danh từ
- người phó (dưới cấp chỉ huy cao nhất) = the sales director and her second-in-command+bà giám đốc phụ trách kinh doanh và người phó của bà ấy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
