English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: colliding

Probably related with:
English Vietnamese
colliding
bay vào ; quá trình kết hợp đang ; va chạm có tính toán ; va chạm ;
colliding
quá trình kết hợp đang ; va chạm có tính toán ; va chạm ;

May related with:
English Vietnamese
collide
* nội động từ
- va nhau, đụng nhau
=the ships collided in the fog+ tàu va phải nhau trong sương mù
- va cham; xung đột
=ideas collide+ ý kiến xung đột
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: