English to Vietnamese
Search Query: coincided
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coincided
|
sự việc ; trùng hợp ;
|
|
coincided
|
sự việc ; trùng hợp ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coincide
|
* nội động từ
- trùng khớp với nhau (hai vật cùng đường diện tích, cùng đường chu vi như nhau) - xảy ra đồng thời; trùng với - hợp nhau (ý kiến, sở thích...) - đồng ý với nhau |
|
coincidence
|
* danh từ
- sự trùng khớp, sự trùng nhau - sự trùng khớp ngẫu nhiên (sự việc xảy ra) |
|
coincident
|
* tính từ
- trùng khớp ((cũng) coincidental) - hợp |
|
coincidental
|
* tính từ
- trùng khớp ((cũng) coincident) - trùng khớp ngẫu nhiên |
|
coincidentally
|
- xem coincidental
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
