English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cogs

Probably related with:
English Vietnamese
cogs
bánh răng ;
cogs
bánh răng ;

May related with:
English Vietnamese
cog-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng
cog-rail
* danh từ
- cũng cog-railway
- (đường sắt) đường ray có răng
cogged
- xem cog
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: