English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cocks

Probably related with:
English Vietnamese
cocks
cho ; dương vật ; sao ;
cocks
dương vật ;

May related with:
English Vietnamese
air-cock
* danh từ
- vòi xả hơi
cock-a-doodle-doo
* danh từ
- cúc cu cu (tiếng gà gáy)
- khuấy = trống
cock-a-hoop
* tính từ & phó từ
- vui mừng, hớn hở, mừng quýnh lên
- có vẻ vênh vang đắc thắng
cock-and-bull
* tính từ
- cock-and-bull story chuyện bịa, chuyện không thể tin được
cock-crow
* danh từ
- lúc gà gáy, lúc tảng sáng
cock-eye
* danh từ
- (từ lóng) mắt lác
cock-eyed
* tính từ
- (từ lóng) lác mắt
- xiên, lệch; cong queo
- ngớ ngẩn, đần độn
cock-fight
-fight)
/'kɔkfait/
* danh từ
- cuộc chọi gà
!this beats cock-fighting
- cái này thật vô cùng thú vị
cock-fighting
-fight)
/'kɔkfait/
* danh từ
- cuộc chọi gà
!this beats cock-fighting
- cái này thật vô cùng thú vị
cock-horse
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngựa gỗ (trẻ con chơi)
* phó từ
- cưỡi lên
cock-loft
* danh từ
- (kiến trúc) gác sát mái
cock-shot
-shy)
/'kɔkʃai/
* danh từ
- trò chơi ném bóng (vào một vật gì)
- vật làm mục tiêu cho trò chơi ném bóng
cock-shy
-shy)
/'kɔkʃai/
* danh từ
- trò chơi ném bóng (vào một vật gì)
- vật làm mục tiêu cho trò chơi ném bóng
cock-sparrow
* danh từ
- chim sẻ trống
- anh chàng bé người nhưng thích đánh nhau
cock-sure
* tính từ
- chắc chắn; chắc hẳn; tin chắc
=I'm cock-sure of (about) his horse+ tôi tin chắc con ngựa của hắn ta sẽ thắng
- tự tin; tự phụ
cock-tailed
* tính từ
- bị cắt cộc đuôi (ngựa)
cocked
* tính từ
- vểnh lên, hếch lên
fighting-cock
* danh từ
- gà chọi
!to live like fighting-cock
- ăn uống sung sướng, ăn cao lương mỹ vị
game-cock
* danh từ
- gà chọi
half-cock
* danh từ
- cò súng đã chốt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tình trạng chưa chuẩn bị đầy đủ; tình trạng chưa suy nghĩ kỹ; tình trạng hãy còn bối rối
!to go off half-cock
- nói không suy nghĩ, hành động không suy nghĩ, bộp chộp
pet-cock
* danh từ
- vòi (để xả hơi...)
turkey-cock
* danh từ
- gà tây trống
- người huênh hoang, người tự cao tự đại
ball-cock
* danh từ
- vòi nước có phao để hãm
cock-a-leekie
* danh từ
- súp nấu với thịt gà và rau cải
cock-up
* danh từ
- tình trạng bừa bãi
guinea-cock
* danh từ
- gà trống Nhật
steam-cock
* danh từ
- van hơi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: