English to Vietnamese
Search Query: cluttered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cluttered
|
chồng chất ; đầy xáo trộn ;
|
|
cluttered
|
chồng chất ; đầy xáo trộn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cluttered; littered
|
filled or scattered with a disorderly accumulation of objects or rubbish
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cloud clutter
|
- (Tech) sóng dội tạp do mây
|
|
clutter filter
|
- (Tech) bộ lọc nhiễu
|
|
clutter noise
|
- (Tech) tiếng ồn sóng dội tạp, tiếng ồn nhiễu
|
|
clutter rejection
|
- (Tech) loại nhiễu
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
