English to Vietnamese
Search Query: clutching
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clutching
|
chụp lấy ; nắm chặt ; tay ôm ; ôm chặt ;
|
|
clutching
|
chụp lấy ; nắm chặt ; tay ôm ; ôm chặt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
friction-clutch
|
* danh từ
- (kỹ thuật) khớp ly hợp ma sát |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
