English to Vietnamese
Search Query: clues
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clues
|
bằng chứng ; các manh mối ; dòng tư tưởng ; giải thích ; lý giải ; lời giải thích ; lời giải ; manh mối nào ; manh mối ; mối ; một đầu mối ; những chứng cớ ; những manh mối ; những vật chất ; những ; những đầu mối ; đầu mối ;
|
|
clues
|
bằng chứng ; các manh mối ; dòng tư tưởng ; giải thích ; gợi ; lý giải ; lời giải thích ; lời giải ; manh mối nào ; manh mối ; mối ; một đầu mối ; những chứng cớ ; những manh mối ; những vật chất ; những ; những đầu mối ; đầu mối ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clue
|
* danh từ
- đầu mối; manh mối =to look for clues+ lần đầu mối - dòng tư tưởng; mạch câu chuyện |
|
clue
|
biê ́ t ; biết gì hết ; biết hết ; biết hết được ; biết ; biết được chút gì ; bác ; bằng chứng ; chút manh mối ; chút manh mối được ; chút ; chỉ ; chứng ; do ; dấu hiệu ; gì cả ; gì ; gợi ý ; hiểu ; luận ; manh mối nào cả ; manh mối nào ; manh mối ; mối gì ; mối ; niệm gì ; ra đầu mối ; sở ; ví dụ ; án ; ý niệm gì ; ý niệm nào ; ý niệm ; ý ; đoán chữ ; đáp án ; đâ ̀ u mô ́ i ; đầu mối nào ; đầu mối ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
