English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clubs

Probably related with:
English Vietnamese
clubs
chuồn ; cui ; các clb ; các câu lạc bộ ; câu lạc bộ ; gôn ; gậy gộc ; gậy ; hộp ; hộp đêm ; lạc bộ ; những chiếc dùi cui ; những câu lạc bộ ; những cây gậy ; quân nhép ; trong câu lạc bộ ;
clubs
chuồn ; cui ; các clb ; các câu lạc bộ ; câu lạc bộ ; gôn ; gậy gộc ; gậy ; hộp ; hộp đêm ; lạc bộ ; những chiếc dùi cui ; những câu lạc bộ ; những cây gậy ; quân nhép ;

May related with:
English Vietnamese
benefit-club
-club)
/'benifit'klʌb/
* danh từ
- hội tương tế
billy-club
-jack)
/'bilidʤæk/
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gậy tày, dùi cui (của cảnh sát)
book-club
* danh từ
- hội những người yêu sách
club-foot
* tính từ+ (club-footed)
/'klʌb'futid/
- vẹo chân
* danh từ
- chân vẹo (tật bẩm sinh)
club-footed
* tính từ+ (club-footed)
/'klʌb'futid/
- vẹo chân
* danh từ
- chân vẹo (tật bẩm sinh)
club-house
* danh từ
- trụ sở câu lạc bộ, trụ sở hội ((cũng) club)
club-law
* danh từ
- lý của kể mạnh, luật dùi cui
- điều lệ của hội
club-moss
* danh từ
- (thực vật học) cây thạch tùng
country club
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) câu lạc bộ thể thao ngoài trời (đặt ở nông thôn)
eating club
* danh từ
- phòng ăn công cộng
golf-club
* danh từ
- gậy đánh gôn
- câu lạc bộ của những người chơi gôn
indian club
* danh từ
- cái chuỳ (để tập thể dục)
night-club
* danh từ
- câu lạc bộ đêm
slate-club
* danh từ
- hội chơi họ nhỏ
yacht-club
* danh từ
- hội chơi thuyền
club good
- (Econ) Hàng hoá club; Hàng hoá bán công cộng.
+ Một dạng trung gian giữa HÀNG HOÁ CÔNG CỘNG thuần tuý và hàng hoá tư nhân (Xem CLUBS, THEORY OF)
paris club
- (Econ) Câu lạc bộ Paris.
+ Tên đặt cho diễn đàn - nơi mà các nước chủ nợ thương lượng với các nước vay nợ về việc định lại thời gian cho các khoản nợ chính thức.
club car
* danh từ
- toa xe lửa có phục vụ giải khát
club sandwich
* danh từ
- bánh mì xăng úych kẹp thịt và gia vịchua
club-like
* tính từ
- dạng chùy
club-nodding
* danh từ
- (thực vật) cây thông đất
club-room
* danh từ
- phòng họp câu lạc bộ
club-root
* danh từ
- bệnh sùi gốc (cải bắp, củ cải)
club-shaped
* tính từ
- dạng chùy
club-stalked
* tính từ
- (thực vật) có cuống dạng chùy
clubbed
* tính từ
- hình đùi cui
- thô lỗ
clubbing
* danh từ
- việc nện bằng đùi cui
field-club
* danh từ
- câu lạc bộ ngoài trời
golf club
* danh từ
- câu lạc bộ của những người chơi gôn
* danh từ
- gậy đánh gôn
strip club
* danh từ
- câu lạc bộ trong đó có trình diễn múa thoát y
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: