English to Vietnamese
Search Query: clotting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clotting
|
nội tạng sẽ bị ảnh hưởng ; việc đông máu ; được ;
|
|
clotting
|
được ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clotting; coagulation; curdling
|
the process of forming semisolid lumps in a liquid
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clotted
|
* tính từ
- ngưng đọng lại = clotted nonsense+điều cực kỳ phi lý |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
