English to Vietnamese
Search Query: clotheshorse
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clotheshorse
|
đống giá phơi quần áo ;
|
|
clotheshorse
|
đống giá phơi quần áo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clotheshorse; beau; dandy; dude; fashion plate; fop; gallant; sheik; swell
|
a man who is much concerned with his dress and appearance
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
