English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: closets

Probably related with:
English Vietnamese
closets
buồng kín ; nhà vệ sinh ; nội thất ; tủ quần áo ; tủ ;
closets
buồng kín ; nhà vệ sinh ; nội thất ; tủ quần áo ; tủ ;

May related with:
English Vietnamese
water-closet
* danh từ
- nhà xí máy
china-closet
* danh từ
- tủ kính bày hàng
closet-play
* danh từ
- vở kịch hợp với đọc hơn là diễn xuất
closet-queen
* danh từ
- (thông tục) người đàn ông sống cuộc sống bình thường nhưng lại bí mật làm đồng tính luyến ái
closet-strategist
* danh từ
- nhà chiến lược thư phòng
earth-closet
* danh từ
- nhà xí lấy đất phủ lên phân
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: