English to Vietnamese
Search Query: cloaking
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cloaking
|
áo giáp ; đội lốt ;
|
|
cloaking
|
áo giáp ; đội lốt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cloak-room
|
* danh từ
- phòng giữ mũ áo (ở rạp hát) - phòng giữ hành lý (ở ga) - phòng vệ sinh |
|
dust-cloak
|
-cloth)
/'dʌstklɔθ/ (dust-coat) /'dʌstkout/ (dust-gown) /'dʌstgaun/ (dust-wrap) /'dʌstræp/ * danh từ - tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster) |
|
opera-cloak
|
* danh từ
- áo choàng đi xem hát (của đàn bà) |
|
cloak-and-dagger
|
* tính từ
- (thngữ) truyện kiếm hiệp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
