English to Vietnamese
Search Query: clippers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clippers
|
dùng kẹp ; tông đơ ;
|
|
clippers
|
dùng kẹp ; tông đơ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fruit clipper
|
* danh từ
- tàu thuỷ chở hoa quả |
|
amplitude clipper
|
- (Tech) bộ hạn biên
|
|
clipper limiter
|
- (Tech) bộ hạn chế trên dưới
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
