English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clinched

Probably related with:
English Vietnamese
clinched
anh mang về cho ;

May be synonymous with:
English English
clinched; clenched
closed or squeezed together tightly

May related with:
English Vietnamese
clinch
* danh từ
- sự đóng gập đầu (đinh)
- sự ghì chặt, sự siết chặt
- (hàng hải) múi dây buộc vào vòng neo
- (thể dục,thể thao) thế ôm sát người mà đánh (quyền Anh)
* ngoại động từ
- đập bẹt (đầu đinh); đóng gập (đầu đinh)
- (hàng hải) buộc (dây) vào vòng neo
- giải quyết, thanh toán (một vấn đề...); ký kết (một hiệp ước...)
=that clinches it+ việc thế là được giải quyết rồi không còn gì phải nói nữa
- xác nhận, làm cho không bác lại được (lý lẽ)
* nội động từ
- bị đóng gập đầu lại (đinh)
- bị ghì chặt, bị siết chặt
- (thể dục,thể thao) ôm sát người mà đánh (quyền Anh)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: