English to Vietnamese
Search Query: climaxing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
climaxing
|
xuất tinh ;
|
|
climaxing
|
xuất tinh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
climax
|
* danh từ
- (văn học) phép tiến dần - điểm cao nhất (kịch, truyện) - (địa lý,địa chất) cao đỉnh * động từ - đưa lên đến điểm cao nhất; lên đến điểm cao nhất |
|
climax
|
cao trào ; phóng tinh ; trào ; xuất tinh ; đỉnh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
