English to Vietnamese
Search Query: cliffs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cliffs
|
bờ biển dốc ; vách đá ;
|
|
cliffs
|
bờ biển dốc ; vách đá ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cliff-dweller
|
* danh từ
- người hang đá thời tiền sử |
|
cliff-dwelling
|
* danh từ
- việc ở hang đá |
|
cliff-hanger
|
* danh từ
- chuyện phiêu lưu ra nhiều kỳ đến cuối lại có cái để thu hút người ta mua tiếp |
|
cliff-hanging
|
* tính từ
- đầy tình tiết lôi cuốn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
