English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clients

Probably related with:
English Vietnamese
clients
bảo khách hàng ; chủ ; các khách hàng ; các vị khách ; kha ́ ch ha ; khác hàng ; khách của ; khách hàng là ; khách hàng mà ; khách hàng ; khách hàng đó ; khách ; khánh hàng ; những khách hàng ; những khách ; những thân chủ ; những vị thân chủ ; thân chủ ; vị khách ; với những khách hàng ; đông khách ;
clients
bảo khách hàng ; chủ ; các khách hàng ; các vị khách ; kha ́ ch ha ; khác hàng ; khách của ; khách hàng là ; khách hàng mà ; khách hàng ; khách hàng đó ; khách ; khánh hàng ; lợi ; ngươ ; ngươ ̀ ; những khách hàng ; những khách ; những thân chủ ; những vị thân chủ ; phân ; thân chủ ; vị khách ; với những khách hàng ; đông khách ;

May related with:
English Vietnamese
client application
- (Tech) ứng dụng khách/ngoài
client area
- (Tech) khu vực khách (người dùng đánh thông tin và chọn)
client-server architecture
- (Tech) cấu trúc khách-chủ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: