English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clicking

Probably related with:
English Vietnamese
clicking
búng ; click ; cách nhấn vào ; nhấp vào ; nhấp ; truy cập vào ; vào trang ;
clicking
búng ; click ; cách nhấn vào ; nhấp vào ; nhấp ; truy cập vào ; vào trang ;

May related with:
English Vietnamese
click-beetle
* danh từ
- (động vật học) con bổ củi
clicks
- (Tech) cách (tiếng lách cách)
double click
- (Tech) hai tiếng cách, bấm nhồi
clickety-click
* danh từ
- tiếng lách cách nhịp nhàng
clicksee
- Tên gọi tắt của phần mềm dịch trực tiếp Just Click'n'See mà bạn đang sử dụng đây
double-click
* động từ
- (tin học) nhắp kép (để chọn/kích hoạt nhanh một chương trình máy tính hoặc một tính năng nào đó của chương trình máy tính)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: